Chương 2: Lời Thạch Hoán
Ba năm trên đảo, ngày nào anh Đẳng cũng kể chuyện vợ.
Đảo ấy không có tên, chỉ có đá đen, dừa và chim biển. Thuyền mành đâm vào rạn san hô trong một đêm bão, mười chín người chỉ bốn người bơi được vào bờ. Một người chết năm đầu vì sốt. Một người chết năm thứ hai vì đi bắt cua bị sóng cuốn. Anh Đẳng chết năm thứ ba, vì một vết thương ở chân bị nhiễm độc. Tôi ở lại một mình thêm gần ba năm nữa, cho tới khi một chiếc thuyền chài đi lạc vào vịnh.
Đêm nào anh Đẳng cũng kể. Kể cái hiệu ở phố Hải Thị có ba gian, gian trước bán quế, gian giữa bán đường, gian sau là kho. Kể vợ anh tên Thục Trinh, cân quế không bao giờ ăn gian một lạng, ai trả giá thấp quá thì cô ấy cười rồi bảo về nhà hỏi vợ đi. Kể con mèo mướp tên Hến, kể cây khế trước sân, kể chú em Lương Duệ từ nhỏ đã tranh đồ chơi của anh. Kể chuyện cái lệ bảy năm của hội buôn, kể đi kể lại, như sợ tôi quên.
Lúc anh sắp chết, anh tháo đồng bạc ở cổ ra, nhét vào tay tôi.
– Thục Trinh nhận ra nó. – Anh nói. – Anh cứ đưa cho cô ấy. Nếu kịp trước rằm tháng Tám năm thứ bảy, anh nhận là tôi. Cô ấy hiểu.
Tôi về kịp, chỉ còn ba ngày. Tôi định bụng đưa đồng bạc rồi đi, vì tôi không tin có người vợ nào nhận một kẻ lạ làm chồng trước mặt cả phố. Nhưng chị ấy nhận.
Ba ngày ấy, tôi học làm Lương Đẳng.
Sáng, chị Trinh dạy tôi chào khách. Anh Đẳng chào khách bằng cách vỗ vai, không cúi đầu. Anh Đẳng uống trà không đường, nhưng ăn chè thì phải thật ngọt. Anh Đẳng gọi thằng Quýt là thằng Quất, vì hồi nó mới đến anh nghe nhầm, rồi thành quen. Chiều, chị dạy tôi phân biệt quế. Quế rừng già cuộn chặt, bẻ ra kêu giòn, nếm thì cay rồi mới ngọt. Quế non cuộn lỏng, nếm thì ngọt rồi mới cay. Tôi làm thuyền mười năm, chưa bao giờ biết quế lại có hai thứ vị.
Tối, chị kể chuyện chồng. Những chuyện tôi đã nghe trên đảo, chị kể lại từ phía bên kia. Có chuyện khớp, có chuyện không. Anh Đẳng bảo vợ anh không bao giờ khóc. Chị Trinh bảo đêm nào anh đi biển, chị cũng khóc, chỉ không khóc trước mặt anh.
Chiều ngày đầu, bà cụ bán chè đậu đen ở sạp bên cạnh mang sang cho tôi một bát chè. Bà ngoài bảy mươi, lưng còng gập, bán chè ở góc phố ấy từ thời anh Đẳng còn cởi truồng tắm bến. Bà đặt bát chè xuống quầy, rồi đứng đó nhìn tôi ăn, không đi.
Tôi ăn hết bát chè, ăn cả đậu. Bà cụ cầm cái bát lên, nghiêng ra ánh sáng xem, rồi nói nhỏ, chỉ đủ cho tôi nghe:
– Thằng Đẳng ăn chè nhà tôi ba chục năm, chưa bao giờ ăn hết đậu. Nó bảo đậu đen nặng bụng, chỉ uống nước. Lần sau ông nhớ để lại đậu.
Tôi đứng chết lặng. Bà cụ không nhìn tôi nữa. Bà quay sang chị Trinh đang ngồi sau quầy, gật đầu một cái, rồi cầm bát về sạp, vừa đi vừa rao chè như không có chuyện gì.
Tối đó tôi hỏi chị Trinh có phải cả phố biết rồi không. Chị bảo không phải cả phố. Chỉ những người thương anh Đẳng thì biết. Mà những người thương anh Đẳng thì không ai muốn cái hiệu của anh về tay người khác.
Ngày thứ hai, Lương Duệ đến.
Hắn trẻ hơn anh Đẳng năm tuổi, mặt giống anh Đẳng ở cái cằm vuông, ăn mặc chỉnh tề, tay cầm quạt. Hắn không chào tôi. Hắn đi quanh tôi một vòng như người ta xem trâu, rồi cười.
– Anh tôi về thật à? Thế anh còn nhớ năm anh mười hai tuổi, anh lấy trộm cái gì của cha?
Tôi biết. Anh Đẳng kể chuyện ấy ba lần.
– Cái ống điếu bằng đồng. Tao đem ra bến đổi lấy ba con diều giấy. Cha đánh tao mười roi. Mày đứng xem, còn đếm to.
Lương Duệ thôi cười. Hắn hỏi thêm mấy câu nữa. Tên con chó đầu tiên nhà họ Lương. Năm nào bà nội mất. Ai làm mối cho anh Đẳng lấy vợ. Tôi trả lời được hết, chỉ ngập ngừng ở câu cuối. Chị Trinh đứng sau quầy, mặt không đổi.
Rồi hắn hỏi một câu tôi không trả lời được.
– Đêm tân hôn, anh gọi vợ anh bằng tên gì?
Anh Đẳng chưa bao giờ kể chuyện ấy. Tôi đứng im. Lương Duệ nhếch mép.
Chị Trinh bước ra khỏi quầy, đặt tay lên vai tôi.
– Chú Duệ, chuyện trong buồng của anh chị, chú hỏi trước mặt khách thế này, anh chú không trả lời là phải. Chú về đi. Mai anh chú ra hội quán ký giao kèo với ông Diệp, chú cứ đến mà xem.
Lương Duệ về. Tối hôm ấy, tôi hỏi chị Trinh anh Đẳng gọi chị bằng tên gì. Chị không nói. Chị chỉ bảo, có những chuyện người đã chết mang theo được, thì cứ để họ mang theo.
Ngày thứ ba, rằm tháng Tám, tôi ký tên Lương Đẳng vào giao kèo với chủ tàu Diệp Thành tại hội quán, trước mặt ông trưởng hội và các chủ hiệu trong phố. Năm trăm cân quế, ba trăm cân đường phèn, giao vào tháng Hai năm sau. Chữ ký của anh Đẳng, chị Trinh bắt tôi tập suốt buổi chiều hôm trước, tập đến khi tôi viết nhắm mắt cũng ra.
Ký xong, ông Diệp Thành không đứng dậy. Ông là người phương Nam, nói tiếng Việt lơ lớ, năm mươi tuổi, râu lốm đốm bạc.
– Theo lệ nhà tôi, – ông nói, – giao kèo lớn thì chủ hiệu phải thắp hương trước bàn thờ tổ nghề trong hội quán, thề giữ chữ tín. Ông Lương thắp hương với tôi.
Tôi đứng dậy. Bàn thờ tổ nghề ở gian giữa hội quán, khói hương nghi ngút, đôi câu đối sơn son thếp vàng. Tôi cầm ba nén hương, châm vào ngọn đèn dầu.
Rồi tay tôi bị giữ lại. Chị Trinh đứng cạnh tôi, bàn tay chị đặt lên cổ tay tôi, lạnh ngắt.
– Ông Diệp, – chị nói, – người này không được thắp hương.
— Hết chương 2 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe