Chương 3: Chương 3: Dốc Cầu Mây
Con ốc kẹp yên đã gỉ chết. Lâm phải xịt dầu, chờ năm phút, rồi dùng hết sức mới vặn ra được. Anh rút cái yên lên. Ống yên đen ngòm. Anh thò hai ngón tay vào, chạm phải một thứ gì mềm, khô, xếp nhỏ.
Một cái bao ni lông trong, loại bao người ta dùng đựng đường ở chợ, buộc chặt bằng một sợi thun đỏ. Sợi thun cột tóc. Hai mươi bốn năm, sợi thun đã giòn, chạm vào là đứt.
Bên trong là một tờ giấy vở học trò gấp làm tám, và một tờ hai mươi ngàn bằng giấy, loại tiền cũ màu xanh đã thôi lưu hành từ lâu, gấp đôi phẳng phiu.
Lâm mở tờ giấy ra. Chữ viết bằng bút bi xanh, nét chữ to, vội, có chỗ bị nhòe như dính nước.
Anh Lâm,
Em không có thời gian đợi anh. Ba em về rồi, thuyền chìm rồi, nhà em đi Sài Gòn chuyến xe năm giờ sáng. Em chạy ra đây giấu cái này trong xe anh, vì em biết anh hay để cái yên lỏng, đạp một hồi là phải vặn lại.
Đây là hai chục ngàn em nợ anh. Hai năm anh chở em, em tính mỗi bữa anh chở bằng một ổ bánh mì, hai năm là nhiều hơn hai chục ngàn nhiều lắm. Mà em chỉ có nhiêu đây. Em nợ anh phần còn lại.
Em không viết địa chỉ trong Sài Gòn vì em chưa biết nhà dì em ở đâu. Em biết anh sẽ thi đại học Đà Nẵng. Anh đi học cho giỏi.
Có một chuyện em chưa nói. Bữa xích đứt, không phải tại xích cũ đâu. Tại em nặng thiệt. Bữa đó em mang trong cặp quyển sách anh cho em mượn mà em không muốn trả, quyển dày nhất.
Anh đừng giận em đi không chào. Em chào anh ở đây nè.
Nếu có bữa nào anh đạp xe lên dốc Cầu Mây, anh đạp một lần cho em. Đừng đứng lên bàn đạp. Ngồi mà đạp, cho chậm.
Nhạn.
Lâm đọc xong, gấp tờ giấy lại theo đúng những nếp gấp cũ. Anh nhớ quyển sách đó. Một quyển tiểu thuyết bìa xanh của một nhà văn Nga, dày gần năm trăm trang, anh cho Nhạn mượn hồi tháng Chín năm 2001. Hai mươi bốn năm, anh đã tưởng nó lạc mất đâu đó trong mấy lần dọn nhà.
Ông Chín ngồi trên ghế đẩu, không hỏi gì, chỉ nhìn ra đường.
– Ông Chín, – Lâm nói. – Ông thay giùm con cái xích. Bơm giùm con hai cái bánh.
Ông cụ nhìn anh, rồi gật đầu, đứng dậy đi lấy đồ nghề.
Chiều hôm đó, khoảng bốn giờ, người trên quốc lộ thấy một người đàn ông ngoài bốn mươi, mặc áo sơ mi trắng, đạp một chiếc xe đạp cũ sơn xanh tróc lở, giỏ mây bung một nửa, rẽ vào con đường cát dẫn lên đồi phi lao. Xe kêu cót két. Ông Chín thay xích mới nhưng không có đồ thay bạc đạn, bàn đạp nặng trịch.
Dốc Cầu Mây không còn là đường đất. Người ta đã đổ bê tông từ năm 2015, hai bên là mấy dãy nhà nghỉ cho khách du lịch, quán cà phê võng, cột điện chạy dọc. Nhưng con dốc vẫn dài như vậy, vẫn vắt qua quả đồi cát ấy, và đỉnh dốc vẫn nhìn xuống thấy ruộng muối trắng lóa cùng đường tàu ven biển.
Lâm đạp. Anh không đứng lên bàn đạp. Anh ngồi mà đạp, chậm, rất chậm, chậm đến mức mấy đứa nhỏ chạy xe đạp điện đi học về phải vòng qua, ngoái lại nhìn. Mồ hôi chảy xuống mắt cay xè. Đùi anh mỏi rã, cái đùi của một ông giáo ngồi bàn giấy hai chục năm. Giữa dốc, anh nghĩ mình sẽ phải xuống dắt. Anh không xuống.
Đến đỉnh dốc, anh dừng lại, một chân chống xuống mặt bê tông. Gió biển thổi ngược vào mặt, thổi phồng áo sơ mi lên như cánh buồm.
Anh không nhìn ra biển. Anh nhìn xuống cái yên xe, chỗ phía sau, cái chỗ mà hai năm trời có một đứa con gái tóc cột thun đỏ ngồi, hai tay ôm cặp, chân co lên cho khỏi chạm đất.
Một chiếc tàu hỏa Bắc Nam chạy ngang dưới chân đồi, kéo một hồi còi dài.
Tối hôm đó, Lâm về nhà người bà con, mở điện thoại, gõ vào ô tìm kiếm một cái tên. Anh nhìn màn hình một lúc lâu, rồi xóa từng chữ. Anh lấy tờ hai chục ngàn cũ ra, vuốt phẳng, kẹp vào giữa cuốn sổ giáo án. Phần nợ còn lại, anh nghĩ, để đó cũng được. Có những món nợ người ta giữ lại cho đỡ trống.
Chiếc xe đạp, anh gửi lại tiệm ông Chín, treo lên đúng hai cái móc sắt cũ. Lần này anh trả trước tiền gửi xe, và dặn ông cụ: nếu có người phụ nữ nào nói giọng trong Nam ghé hỏi, ông cứ nói xe đã có người đạp lên dốc Cầu Mây rồi. Ngồi mà đạp. Chậm.
— Hết —

🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường