Chương 1: Chương 1: Cái quạt, cái giá sách, tấm nệm
– Cái quạt cây tau lấy. Mi qua Nhật có máy lạnh, cần chi quạt.
– Lấy đi. Mà nhớ thay cái núm số hai, bấm phải đè tay mới chạy.
Như nói, không ngẩng lên, tay đang gấp mấy cái áo len mới mua còn nguyên mác vào cái vali màu đỏ. Hoài ghi vào tờ giấy kẻ ô: Quạt cây, Hoài. Bên cạnh ghi chú: núm số hai hư.
Đó là chiều thứ Bảy cuối tháng Bảy năm 2023, căn phòng trọ mười tám mét vuông trong một cái kiệt nhỏ gần chợ Hòa Khánh, Đà Nẵng. Nắng tháng Bảy rọi qua cái cửa sổ duy nhất, chiếu lên mấy cái thùng giấy đã dán băng keo. Ngoài kiệt, tiếng rao bánh mì nóng giòn vọng vào lúc gần, lúc xa, và cái loa của tiệm tạp hóa đầu kiệt đang mở một bài nhạc trẻ đã cũ từ hồi hai đứa mới lên năm nhất.
Hoài và Như ở chung căn phòng này bốn năm. Hoài người Tam Kỳ, Quảng Nam, học Luật kinh tế. Như người Kon Tum, học Ngôn ngữ Nhật. Hai đứa gặp nhau trên một nhóm tìm bạn ở ghép, ở thử một tháng, rồi ở luôn bốn năm. Bốn năm, chung một cái bếp ga mini, một cái tủ nhựa ba ngăn, một cái nồi cơm điện, và không biết bao nhiêu gói mì chia đôi vào những tuần cuối tháng.
Chủ nhà cho trả phòng ngày ba mươi mốt. Hoài sẽ về Tam Kỳ, đi làm ở một văn phòng luật nhỏ của người quen. Như thì bay đi Nhật ngày hai mươi chín, làm kỹ sư cầu nối cho một công ty ở Osaka. Như đã nói chuyện đó với cả nhà, cả lớp, cả cô chủ quán cơm đầu kiệt. Như đã đóng tiền cho công ty môi giới từ đầu năm.
– Giá sách thì sao? – Hoài hỏi.
– Mi lấy luôn. Sách luật của mi dày như gạch, giá của tau chứa không nổi đâu.
– Sách tiếng Nhật của mi thì sao?
Như ngưng tay một chút.
– Bán ve chai. Qua bển có sách khác.
Hoài ghi: Giá sách, Hoài. Sách tiếng Nhật, bán.
Rồi đến tấm nệm, cái bàn gấp, hai cái gối, cái bàn ủi, cái gương treo tường. Mỗi món đồ là một dòng trên tờ giấy kẻ ô, và gần như món nào Như cũng nói: mi lấy đi, qua bển tau không cần. Đến món thứ mười một, Hoài đặt bút xuống.
– Mi cho tau hết rứa, tau chở về Tam Kỳ bằng chi?
– Thì thuê xe tải nhỏ. Hai trăm rưỡi.
– Mi trả hả?
Như cười, cái cười gượng gạo, rồi quay lại gấp áo len. Hoài nhìn cái vali đỏ. Nó đã mở ra từ ba ngày nay. Bên trong chỉ có mấy cái áo len còn mác, hai cái quần jean, một túi đồ vệ sinh cá nhân, và cuốn hộ chiếu màu xanh. Không có thêm gì nữa. Ba ngày nay, không có thêm gì nữa.
Hoài nhìn sang góc phòng, nơi cái nồi cơm điện một lít rưỡi nằm trên cái kệ gỗ. Cái nồi màu trắng đã ngả vàng, nắp đậy có một vết móp lớn ở mép bên trái, móp sâu đến mức đậy nắp phải ấn mạnh một cái mới khít.
Vết móp ấy có từ đêm mười bốn tháng Mười năm ngoái, đêm Đà Nẵng mưa như trút, nước ngập tới bậc giường. Hai đứa ôm nồi cơm, ôm sách vở, đứng trên giường suốt từ chín giờ tối đến hai giờ sáng. Nửa đêm, cúp điện, Như trượt chân trên tấm phản ướt, ngã đè lên cái nồi. Cái nồi móp. Như thì không sao. Hai đứa ngồi trong bóng tối, ướt sũng, ôm cái nồi móp, cười đến chảy nước mắt.
– Còn cái nồi cơm, – Hoài nói.
Như không quay lại.
– Mi lấy đi.
– Tau không lấy. Nồi đó của chung.
– Thì của chung, mi giữ.
– Tau không giữ. Mi qua Nhật, khi mô về thì lấy lại.
Lần này Như quay lại. Mặt Như đỏ lên, mắt long lanh, môi mím chặt. Như nhìn Hoài một lúc lâu, như muốn nói điều gì đó, rồi lại quay đi, nói nhỏ:
– Tau đi đổ rác.
Như cầm túi rác đi ra khỏi phòng. Cánh cửa đóng lại.
Hoài ngồi một mình giữa đống thùng giấy. Cô nhìn cái vali đỏ. Cô biết mình không nên làm vậy. Nhưng bốn năm học Luật đã dạy cô một điều: khi có thứ gì đó không khớp, phải tìm cho ra vì sao.
Cô cúi xuống, cầm cuốn hộ chiếu trong vali lên, mở ra.
Các trang thị thực trống trơn.
— Hết chương 1 —
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường
🎒 Thanh xuân vườn trường