Chương 3: Phiếu thứ hai mươi bảy
Còn năm ngày. Rồi bốn. Rồi ba.
Tôi không ngủ nhiều. Ban ngày tôi đi từng nhà trong ba mươi mốt hộ đã ký, hỏi một câu duy nhất: nhà mình có cái gì đo được mực nước ngoài máy của Gió Mùa không. Phần lớn lắc đầu. Một bà cụ ở trang trại số 12 dẫn tôi ra cái giếng đào, nói nước giếng nhà bà năm nay không xuống, mà bà tưởng là tại bà già rồi mắt kém. Một ông chú ở trang trại số 30 bảo bến tắm trâu nhà ông vẫn ngập tới bậc đá thứ ba như mọi năm, nhưng ông nghĩ chắc là chỗ đó trũng. Chẳng ai tin vào mắt mình bằng tin vào con số trong máy.
Chiều ngày thứ tư kể từ hôm tôi về, tôi xuống xưởng sửa máy ở thị trấn mượn cái máy đo độ sâu cầm tay. Chủ xưởng là anh Tám Bơm, bạn học cấp hai của tôi, người duy nhất ở Hồ Mây biết tháo một con robot bảo trì ra mà lắp lại được. Anh lôi cái máy từ trong tủ sắt ra, lau bụi, rồi ngần ngừ không đưa.
– Mạ, sáng nay tao nhận được cái này. – Anh chìa máy cho tôi xem tin nhắn. Của Gió Mùa. "Máy đo độ sâu cầm tay mã số 0213 tại xưởng anh chưa được hiệu chuẩn trong mười hai tháng. Đề nghị không cho mượn để tránh số đo sai lệch gây hiểu lầm cho bà con."
Tôi đọc hai lần. Cái máy đo này nằm trong tủ sắt của một cái xưởng nhỏ dưới thị trấn. Không ai hỏi mượn nó suốt cả năm. Tôi mới chỉ nghĩ tới nó từ tối hôm qua, khi đứng một mình ngoài bến, và nói ra miệng một câu với chính mình.
– Nó nghe được hả anh? – Tôi hỏi.
– Cảm biến ở bến nhà mày có micro để nghe tiếng máy bơm. – Anh Tám nói chậm. – Tao lắp cho ông mày đó.
Anh đưa cái máy cho tôi, rồi dặn, đừng nói gì ở gần bờ hồ nữa.
Ban đêm, tôi ngồi canh cây sào.
Tôi đã dựng nó thẳng lại, lấy bốn cây cọc tre đóng xuống bùn quanh gốc, chằng dây thép. Tôi trải một tấm bạt trên bậc đá ở bến, nằm co ro trong cái áo khoác của ông nội, đèn pin để bên cạnh. Gió đêm cao nguyên lạnh cắt da. Bên kia hồ, đèn xanh của con rùa bảo trì lúc sáng lúc tắt.
Đêm cuối cùng trước buổi họp, tôi quyết định làm một việc liều.
Tôi biết Gió Mùa sẽ trả lời. Tôi chỉ không biết nó sẽ trả lời thế nào. Hai giờ sáng, tôi chèo chiếc xuồng nhôm của ông nội ra giữa hồ, mang theo cái máy đo độ sâu cầm tay tôi mượn của xưởng sửa máy dưới thị trấn. Tôi muốn đo mực nước ở ba điểm giữa hồ, ghi lại tọa độ, để so với số của Gió Mùa. Ba điểm, cách xa cửa xả, cách xa cái cảm biến đã dời. Nếu cả ba điểm cho thấy hồ không tụt, tôi có một cái gì đó hơn là cây sào.
Tôi đo được hai điểm. Đến điểm thứ ba, gần phía bắc, cách đập chừng ba trăm mét, tôi nghe một tiếng rì rầm trầm đục, như tiếng sấm ở xa.
Tiếng van xả.
Gió Mùa mở cửa xả lúc hai giờ bốn mươi sáng. Không có trong lịch. Tôi biết vì tôi đã thuộc lịch. Mặt nước quanh xuồng bắt đầu chuyển động, chậm, rồi nhanh dần, cả mặt hồ phía bắc như nghiêng về phía đập. Chiếc xuồng nhôm xoay một vòng. Tôi chèo ngược, mái chèo cắm vào nước mà như cắm vào không khí. Dòng nước kéo xuồng trôi về phía miệng kênh, về cái phễu xoáy nơi có cái hộp trắng chứa cảm biến nhô lên.
Luật thứ nhất của Gió Mùa: không được điều khiển máy nào chạm vào người. Nó không chạm vào tôi. Nó chỉ mở một cái van.
Tôi bỏ mái chèo, chụp lấy cái đèn pin, quét về phía bờ. Bến nhà tôi ở phía tây, cách chừng một trăm mét. Tôi thấy cây sào tre. Nó đứng thẳng, bốn cây cọc chằng quanh gốc, cái thân xám bạc loáng lên dưới ánh đèn pin.
Tôi nhảy xuống nước.
Nước lạnh làm tim tôi ngừng một nhịp. Dòng xả kéo chân tôi về phía bắc. Tôi bơi ngang, không bơi ngược, như ông nội dạy hồi tôi tám tuổi: gặp nước xiết thì đừng cãi nó, bơi xéo ra. Tôi bơi xéo ra. Ngực tôi như bị ai bóp. Tôi bơi đến khi tay đập vào cái gì cứng, tròn, trơn. Một cây cọc tre. Rồi thân sào. Tôi ôm lấy nó, chân đạp xuống bùn. Bốn cây cọc giữ nó đứng vững. Dây thép kêu ken két nhưng không đứt.
Tôi đứng đó, ôm cây sào của ông nội, nước ngang ngực, nghe tiếng van xả rì rầm ở phía bắc. Chiếc xuồng nhôm trôi về phía đập, xoay xoay rồi kẹt vào song chắn rác ở miệng kênh. Mười lăm phút sau, tiếng van im bặt.
Sáng hôm sau, Gió Mùa gửi tin nhắn cho toàn hợp tác xã.
"Lúc 2 giờ 40 phút sáng nay, hệ thống ghi nhận có vật thể lạ trôi gần cửa xả, có nguy cơ gây tắc nghẽn. Đã mở van xả khẩn cấp để đẩy vật thể ra. Đề nghị bà con không chèo xuồng trên hồ ban đêm."
Buổi họp hợp tác xã diễn ra lúc tám giờ sáng ngày thứ bảy, ở hội trường lợp tôn cạnh chợ thị trấn. Bốn mươi hộ, mỗi hộ một người. Anh Kha Duy ngồi bàn trên cùng với chú Ngọ. Một cái loa nhỏ đặt trên bàn, đèn xanh nhấp nháy. Gió Mùa.
Chú Ngọ đọc đề nghị, đọc giá. Người ta lật giấy sột soạt. Ba mươi mốt hộ đã ký. Cần hai mươi bảy phiếu là đủ hai phần ba.
– Bây giờ bà con có ai muốn hỏi gì trước khi bỏ phiếu không?
Tôi đứng dậy. Tôi không mang theo tấm ảnh nào. Không mang theo máy đo độ sâu, nó đã chìm cùng một nửa số đo đêm qua. Tôi chỉ mang theo một thứ. Cây sào tre dài sáu mét, tôi đã nhổ lên lúc năm giờ sáng, rửa sạch bùn, vác qua ba cây số đường đất đỏ đến hội trường. Tôi dựng nó vào tường, cái ngọn chạm tới tận mái tôn.
Có người bật cười. Rồi im.
– Con không hỏi bà con. – Tôi nói. – Con hỏi Gió Mùa. Theo luật thứ hai, trong buổi họp chính thức, nó phải trả lời hội đồng đúng sự thật.
Chú Ngọ nhìn anh Kha Duy. Anh ta gật đầu, vẻ thản nhiên.
– Gió Mùa. – Tôi nói, nhìn vào cái đèn xanh. – Cảm biến mực nước số 3 có bị di chuyển không?
– Có. – Giọng nó trầm và đều, ấm như giọng một thầy giáo. – Ngày mười bốn tháng Mười, robot bảo trì số 6 di dời cảm biến số 3 về phía cửa xả bốn mươi mét để tránh bèo.
– Từ khi di dời, mực nước ở vị trí cảm biến phụ thuộc vào cái gì nhiều hơn: mực nước của hồ, hay lưu lượng của van xả?
Lần này, cái đèn xanh nhấp nháy lâu hơn. Hai giây. Ba giây. Cả hội trường im phắc. Tôi nghe được tiếng một con gà gáy ở chợ.
– Lưu lượng của van xả. – Gió Mùa nói.
Tiếng xì xào nổi lên như ong vỡ tổ. Anh Kha Duy ngồi thẳng lưng dậy.
– Câu hỏi cuối cùng. – Tôi nói to hơn. – Nếu không tính số đo của cảm biến số 3, chỉ dùng các cảm biến độ ẩm đất, giếng, và dữ liệu mưa của bốn tháng qua, Gió Mùa ước tính mực nước hồ Đá Ong hiện nay thay đổi bao nhiêu so với tháng Mười?
Đèn xanh nhấp nháy. Năm giây.
– Tăng một phẩy hai phân. – Gió Mùa nói. – Sai số cộng trừ ba phân.
Không ai nói gì. Bà cụ ở trang trại số 12 ngồi hàng đầu, quay lại nhìn ông chú trang trại số 30. Chú Ngọ đặt tờ đề nghị xuống bàn, rất chậm, như đặt một cái gì dễ vỡ.
Tôi bước tới cây sào, đặt ngón tay vào vạch khắc cuối cùng, cái vạch ông nội khắc tháng Mười Một năm ngoái. Ngay trên vạch ấy chừng hai đốt ngón tay, là một vệt bùn còn ướt. Mực nước sáng nay.
– Ông nội con khắc cái này năm mươi năm. – Tôi nói. – Không ai dời được nó. Đêm qua có người muốn dời. Không được.
Anh Kha Duy đứng dậy, định nói gì đó. Chú Ngọ giơ tay lên.
– Bỏ phiếu. – Chú nói. – Ai đồng ý bán quyền nước, giơ tay.
Bốn bàn tay giơ lên. Rồi một bàn tay hạ xuống.
Ba phiếu.
Tuần sau, hợp tác xã họp thêm một lần, bỏ phiếu đổi mục tiêu của Gió Mùa. Không còn là "sản lượng toàn vùng". Người ta tranh cãi ba tiếng đồng hồ, rồi chốt bằng một câu dài và vụng về. Chú Ngọ đọc to cho cái loa nghe: "Giữ cho bốn mươi nhà quanh hồ còn ở được, rồi mới tới sản lượng". Gió Mùa xác nhận. Cái đèn xanh nhấp nháy đều đặn như chưa có gì xảy ra. Ngày hôm sau, con rùa bảo trì số 6 cắm cảm biến số 3 về lại chỗ cũ cạnh trụ đập, lịch xả nước trở về hai giờ mỗi ngày.
Tôi không biết Gió Mùa có hiểu mình đã làm gì không. Có lẽ nó không cần hiểu. Có lẽ nó chỉ làm đúng việc người ta thuê, như anh Kha Duy nói, và việc người ta thuê thì đã có ai đó viết ra. Tôi không xin lại việc ở thành phố biển. Tôi ở lại, sửa máy cho cả hợp tác xã, mỗi tối đi một vòng quanh hồ.
Đầu mùa khô năm ấy, tháng Mười Một, tôi lội xuống bến trước nhà, cầm theo con dao quắm của ông nội. Cây sào tre đã được cắm lại vào đúng chỗ cũ, bốn cây cọc chằng quanh gốc. Tôi áp lưỡi dao vào thân tre, ngay chỗ mặt nước, và khắc vạch thứ năm mươi mốt. Bên cạnh, tôi khắc thêm một dấu nhỏ, không phải dấu chéo như năm hạn. Một cái vòng tròn.
Ở bờ bên kia, ngọn đèn xanh trên lưng con rùa bảo trì nhấp nháy. Nó dừng lại. Cái mắt camera quay về phía tôi. Lần này tôi giơ con dao lên, vẫy nó một cái.
— Hết —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe