Chương 3: Đường trường qua Trảng Bom
Theo chương trình, gần cuối khóa học viên phải chạy đường trường. Hôm đó là một sáng thứ Bảy tháng Sáu, trời nắng như đổ lửa. Tôi cho xe số chín chạy từ trung tâm ra quốc lộ, đi về phía Trảng Bom. Bà Quyến lái chặng đi. Ông Trạch lái chặng về.
Bà lái được, chậm, cẩn thận, hai tay nắm vô lăng ở đúng vị trí mười giờ mười, gặp xe tải là nép vào làn phải. Cái gương chiếu hậu vẫn lệch xuống như mọi lần. Tôi không nhắc nữa.
Tới một đoạn có hàng cây dầu ven đường, tôi cho xe tấp vào nghỉ. Ông Trạch xuống xe hút thuốc. Bà Quyến mở hộp mít sấy chia cho mọi người. Tôi đứng dưới gốc dầu, vươn vai, vô tình đụng đầu vào một cành thấp. Tôi không biết trên cành có cái tổ ong vò vẽ.
Tôi chỉ nhớ một cơn đau nhói như ai lấy đinh đóng vào gáy, rồi hai cái, ba cái. Tôi chạy về xe, đóng sầm cửa, mấy con ong đập vào kính. Mười phút sau, mặt tôi sưng phù, cổ họng nghẹn, mắt híp lại chỉ còn một khe, tay chân bủn rủn. Tôi bị dị ứng nọc ong, chuyện mà tới năm hai mươi chín tuổi tôi mới biết.
Bà Quyến cuống quýt, lục túi tìm dầu gió. Ông Trạch không cuống. Ông mở cửa sau, kéo tôi từ ghế lái sang ghế phụ, ngả lưng ghế xuống cho tôi nằm, cởi bớt cúc áo cổ tôi ra. Rồi ông ngồi vào ghế lái.
– Bà Quyến, ngồi sau, giữ đầu thầy cho tôi. Gọi cấp cứu, nói xe đang chạy về bệnh viện đa khoa gần nhất, đi đường quốc lộ, xe tập lái màu trắng.
Rồi ông nổ máy.
Tôi nằm ở ghế phụ, mắt chỉ hé được một khe nhỏ, đầu óc mơ màng. Nhưng tôi biết lái xe. Tôi biết cái cảm giác của một chiếc xe khi người cầm lái biết rõ nó đang làm gì. Ông Trạch nhả côn, chiếc xe đi lên không một cú giật. Ông sang số hai, số ba, số bốn, mỗi lần sang số là một tiếng tách khô gọn như bẻ đốt mía. Ông vượt một chiếc xe ben chở đá, nhìn gương, bật xi nhan, tăng ga, đánh lái, trả lái, trở về làn, tất cả trong một nhịp thở. Ông không phanh gấp một lần nào. Ông đi qua bốn cái ngã ba, mỗi cái ngã ba chiếc xe đều chậm lại đúng lúc, như có ai biết trước đèn sẽ chuyển.
Tôi nghe bà Quyến ở ghế sau nói nhỏ, như nói với chính mình.
– Vẫn vậy. Không khác gì hồi đó.
Mười hai phút sau, xe tới cổng cấp cứu. Người ta tiêm cho tôi một mũi thuốc, cho thở ô xy, nằm theo dõi hai tiếng. Ông Trạch với bà Quyến ngồi ở ghế chờ ngoài hành lang, không ai nói gì.
Chiều hôm đó, nằm trên giường bệnh, mặt bớt sưng, tôi hỏi ông.
– Ông chạy xe bao nhiêu năm rồi?
Ông Trạch ngồi ở đầu giường, gãi gãi cái cằm lởm chởm râu, không chối nữa.
– Hai mươi hai năm. Xe đò Biên Hòa đi Đà Lạt. Rồi vợ tôi bệnh, tôi nghỉ lái ở nhà nuôi bà ấy. Bằng hết hạn mười mấy năm, giấy tờ thất lạc, giờ phải học lại từ đầu như con nít.
– Thế sao ông giả vờ lái dở?
Ông liếc ra cửa, chỗ bà Quyến đang đứng nói chuyện điện thoại với con gái.
– Lái giỏi thì thầy cho tôi thi sớm, tôi thi xong, hết khóa. – Ông nói. – Còn bà ấy chưa thi được. Tôi muốn ngồi xe số chín cho tới khi bà ấy thi xong.
Tôi nằm nghĩ một hồi, rồi nói ra cái điều làm tôi nằm không yên suốt từ trưa.
– Ông ơi. Lúc ông chạy xe trên quốc lộ, bà Quyến nói: vẫn vậy, không khác gì hồi đó.
Ông Trạch quay phắt lại nhìn tôi.
Bà Quyến bước vào phòng, cất điện thoại. Bà nhìn ông, nhìn tôi, rồi hiểu ra hai người đàn ông vừa nói chuyện gì. Bà ngồi xuống cái ghế nhựa cạnh giường, sửa lại cặp kính lão.
– Năm chín sáu, tôi lên Đà Lạt dự lớp bồi dưỡng giáo viên. – Bà nói, không nhìn ông. – Đi xe đò, ngồi hàng ghế đầu. Ông tài xế mặc áo sơ mi ca rô xanh, hút thuốc rê, chạy đèo Bảo Lộc êm như ru. Lúc ông ấy quay xuống thu tiền vé, tôi nhận ra ngay cậu bạn bàn dưới năm lớp Chín, cái xoáy tóc trên trán vẫn dựng ngược như hồi mười bốn tuổi. Ông ấy thì không nhận ra tôi. Tôi cũng không dám gọi, lúc ấy tôi đã có chồng, có hai đứa con nhỏ ở nhà. Tôi nhìn ông ấy qua cái gương chiếu hậu trên kính lái suốt bảy tiếng. Ông ấy không nhìn lại tôi lần nào. Ông ấy nhìn đường.
Ông Trạch há miệng, rồi ngậm lại.
– Tôi nhận ra ông từ hôm đầu ở trung tâm, ông Trạch ạ. – Bà nói tiếp. – Tôi biết ông lái giỏi. Tôi thấy ông giả vờ. Tôi không nói, vì tôi muốn xem ông giả vờ được tới bao giờ.
– Thế cái gương… – Tôi buột miệng.
Bà Quyến quay sang tôi, cười, mắt sau cặp kính lão long lanh.
– Thầy Lãng ơi, cả đời tôi chỉ biết một cách chỉnh gương thôi. Chỉnh sao cho thấy người mình muốn thấy.
Ba tuần sau, bà Quyến đi thi sát hạch. Ông Trạch thi cùng ngày, thi sau bà. Bà đậu, vừa đủ điểm, trôi dốc một tí mà không quá vạch. Ông đậu, gần như tuyệt đối, chỉ bị trừ hai điểm vì quên thắt dây an toàn lúc lên xe, cái tật của tài xế xe đò thời trước.
Ra khỏi sân sát hạch, hai người đứng ở cổng, mỗi người cầm một tờ kết quả. Con gái bà Quyến lái xe tới đón. Bà bảo thôi, con cho mẹ mượn xe, mẹ tự lái về.
Bà ngồi vào ghế lái. Ông Trạch định mở cửa sau, rồi đứng lại, nhìn bà. Bà nghiêng đầu chỉ cái ghế phụ.
Tôi đứng ở cổng trung tâm, nhìn qua kính trước, thấy bà Quyến làm việc đầu tiên bà vẫn làm mỗi lần lên xe: đưa tay chỉnh cái gương chiếu hậu. Lần này bà không chỉnh nó lệch xuống nữa. Bà chỉnh cho nó thẳng, nhìn trọn tấm kính sau, đúng như tôi dạy.
Người bà muốn thấy đã ngồi ngay bên cạnh.
— Hết —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe