Chương 2: Tháng Mười Một
Thứ Hai, 4 tháng Mười Một.
Mài đến lớp thứ ba thì thấy chữ.
Không phải chữ ký của ông mình ở góc dưới. Cái đó ai cũng biết. Đây là ở giữa tranh, ngay dưới con đường gạch rắc bạc, dưới hai lớp sơn then. Lúc đầu mình tưởng là vết nứt của vóc. Mình mài nhẹ hơn, dùng giấy nhám mịn nhất, nhúng nước, mài từng li. Đến chiều thì đọc được.
Hai cái tên, viết bằng sơn son, nét mảnh như sợi chỉ, đặt cạnh nhau: “Huệ – Nghiêm”.
Huệ là tên bà nội mình.
Mình ngồi bệt xuống sàn xưởng, cầm cái ly trà đá đã nhạt thếch, nhìn hai chữ đó cho đến khi trời tối. Ông mình vẽ bức tranh này năm 1974, ba năm sau khi lấy bà. Ông vẽ tên vợ mình cạnh tên bạn mình, rồi sơn đè lên, rồi đem tặng bạn, rồi bảo là làm tin.
Mình gọi cho bác cả, người duy nhất trong họ còn nhớ chuyện cũ mà không thêm mắm muối. Bác im lâu lắm. Rồi bác kể, giọng nhỏ, như sợ ai nghe: hồi trẻ bà nội mình với ông Nghiêm thương nhau, nhưng nhà ông Nghiêm đi kinh tế mới ở Lâm Đồng, mấy năm không tin tức. Bà đợi không được, lấy ông nội mình. Ông nội biết hết. Ông Nghiêm về, ba người vẫn chơi với nhau cả đời, không ai nhắc lại.
– Còn cái hôn ước?
– Ông nội con bày ra, – bác nói. – Bác đoán thế. Đời này không được thì để đời cháu. Ông con là người như vậy, cái gì không trọn thì cứ nghĩ cách cho nó trọn.
Mình cúp máy. Ngoài ngõ có tiếng rao: “Ai bánh mì nóng giòn đây.” Ông bánh mì đạp xe qua đúng giờ này từ hồi mình còn đi học.
Thứ Năm, 7 tháng Mười Một.
Mình chỉ cho anh Khánh xem hai chữ đó. Mình không định nói, nhưng anh ta đứng trước bức tranh, nhìn thấy trước khi mình kịp lấy giấy che.
Anh ta không ngạc nhiên. Anh ta gật đầu như người vừa đối chiếu xong hai bảng số liệu.
– Ông tôi biết, – anh ta nói. – Ông giữ bức này năm mươi năm mà chưa từng cạo ra xem. Nhưng ông biết.
– Sao anh chắc?
Anh ta rút trong ví ra một tờ giấy gấp làm tám, cũ đến mức gần rách theo nếp gấp. Lá thư ông Nghiêm viết tay, đề gửi “cháu Trà”, dặn chỉ đưa khi bức tranh đã được cạo đến lớp giữa.
Mình mở ra đọc ngay tại xưởng, dưới cái bóng đèn sáu mươi oát lủng lẳng.
Thư ngắn. Ông Nghiêm viết rằng ông xin lỗi vì đã để bức tranh hỏng. Rằng ông cố tình. Rằng năm mươi năm trước, ông Đặng đưa ông bức này, bảo “làm tin”, ông hiểu “tin” ở đây không phải chuyện gả cháu, mà là chuyện ông Đặng tin ông sẽ không bao giờ cạo lớp sơn đó ra. Ông đã giữ lời. Bây giờ ông sắp đi, ông trả lại. Hôn ước là chuyện ông Đặng bày ra cho hai nhà có cớ qua lại, ông biết, ông chiều bạn. Nhưng ông không muốn hai đứa cháu lấy nhau để trả một món nợ không phải của chúng nó.
Cuối thư ông viết: “Cháu sửa xong bức tranh thì sơn đè lại hai chữ đó, hoặc để nguyên, tùy cháu. Ông chỉ xin cháu đừng lấy thằng Khánh vì ông. Còn nếu cháu lấy nó vì nó, thì ông mừng.”
Mình gấp thư lại. Anh Khánh nhìn đi chỗ khác, nhìn ra ngõ, nơi có cái dây phơi nhà bác Khải lủng lẳng mấy cái áo len.
– Anh đọc thư này rồi? – Mình hỏi.
– Rồi.
– Từ khi nào?
– Từ trước khi tới đây lần đầu.
Vậy là suốt năm tuần, mỗi thứ Năm anh ta đứng trong cái xưởng này, nhìn mình mài từng lớp, biết dưới đó có gì, mà không nói.
– Sao anh không nói ngay?
Anh ta nghĩ một lúc. Người này nghĩ trước khi nói, kể cả khi câu trả lời đơn giản.
– Vì nếu tôi nói ngay, cô sẽ trả bức tranh cho tôi và không muốn gặp lại. Tôi muốn có năm thứ Năm.
Mình không biết trả lời thế nào nên bảo anh ta đi về, mình còn phải mài.
— Hết chương 2 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình