Chương 2: Chiếc xuồng không ai chèo
Ông Ba Đởm là người chịu nói đầu tiên. Ông ngồi chồm hổm trên mũi ghe, vá lưới, điếu thuốc rê dính ở môi dưới, mắt không rời mấy mắt lưới rách.
– Năm hai ngàn lũ lớn, thầy biết hông. Nước lên tới nóc. Thằng Tám con bả đi đặt dớn với tui, chiều về trễ, xuồng lật ở cái cừ ngay vàm. Tụi tui mò ba ngày mới gặp.
Ông rít một hơi thuốc, nhả khói qua kẽ răng.
– Từ đó tới giờ, cứ mùa nước là có tiếng gõ dưới nhà bả. Ba tiếng. Hồi nhỏ thằng Tám đi chơi khuya về, nó hay bơi xuồng vô sát sàn rồi lấy cán dầm gõ ba cái, má nó nghe là biết, ra mở cửa sập cho nó leo lên. Cả xóm ai cũng biết cái tật đó của nó.
– Rồi ai gõ? – tôi hỏi.
Ông Ba nhìn tôi, lần đầu tiên rời mắt khỏi tấm lưới.
– Tui mà biết thì tui đâu có ngồi đây vá lưới, thầy.
Người ta kể tôi nghe nhiều thứ trong tuần đó. Rằng ma da hay bắt người chết đuối làm bạn, ai chết dưới nước thì không lên được, phải đợi bắt đủ một người thế mạng. Rằng có người thấy một chiếc xuồng ba lá không người chèo trôi ngược nước ở khúc vàm, trôi ngược, giữa mùa nước đổ. Rằng đừng bao giờ thò tay xuống nước ban đêm, vì sẽ có bàn tay khác nắm lại. Bà bán bánh bò đầu xóm còn dặn tôi, nếu nghe ai kêu tên mình từ dưới sông thì tuyệt đối đừng dạ.
Tôi là thầy giáo, tôi không tin mấy chuyện đó. Tôi nói với mình như vậy mỗi buổi sáng. Và mỗi đêm, khi nước bắt đầu ròng, tôi nằm cứng đơ trên chiếu, đếm.
Tôi để ý rằng tiếng gõ không tới vào một giờ cố định. Có đêm mười một giờ, có đêm gần hai giờ sáng. Tôi lấy cuốn sổ giáo án, ghi lại giờ ở trang cuối. Sau mười đêm, tôi nhận ra một điều làm tôi lạnh gáy hơn cả tiếng gõ: nó luôn tới vào lúc con nước vừa đứng, trước khi bắt đầu ròng. Đúng cái lúc mặt sông lặng nhất, khi nước không lên cũng không xuống, khi mọi thứ trôi nổi trên mặt sông như dừng lại để nghe.
Tôi hỏi bà Sáu một lần, trong bữa cơm có tô canh chua bông điên điển với mấy con cá linh kho lạt.
– Đêm bà có nghe gì không bà?
Bà Sáu nhai trầu, nhìn ra cửa sổ, nơi mặt nước trải ra tới tận chân trời, lấm tấm những cây tràm ngập tới ngọn.
– Già rồi, lãng tai, thầy.
Rồi bà gắp cho tôi con cá linh to nhất trong tô.
Đêm thứ mười bốn, tôi quyết định xem cho bằng được.
Tôi không mở cửa sập. Tôi vẫn còn nhớ câu bà dặn. Nhưng vách nhà phía sau có một khe hở ở chỗ lá dừa nước đã mục. Tôi khoét rộng nó ra một chút từ chiều, vừa đủ cho một con mắt. Từ chỗ đó, nhìn chéo xuống, tôi thấy được khoảng nước dưới gầm sàn, giữa bốn cây cột.
Tối đó trăng mười sáu. Mặt nước dưới gầm nhà loang loáng như dầu. Tôi ngồi bó gối, không bật đèn, nghe muỗi vo ve bên tai mà không dám đập. Mười giờ. Mười một giờ. Gió từ phía đồng thổi lại mang mùi bông súng nồng nồng. Ngoài vàm, chiếc ghe cuối cùng tắt máy.
Gần nửa đêm, tôi thấy nó.
Một chiếc xuồng ba lá, thân sơn xanh đã tróc gần hết, trôi ra từ khoảng tối dưới sàn nhà. Nó trôi chầm chậm, không ai chèo, không dây neo, lừ đừ xoay một vòng giữa bốn cây cột như con cá đang tìm chỗ. Trên xuồng không có người. Tôi nhìn rõ, dưới ánh trăng, lòng xuồng trống trơn, chỉ có một cây dầm nằm ngang và một vũng nước đọng.
Chiếc xuồng trôi lại gần cây cột thứ ba, nơi ngay dưới chỗ tôi nằm. Rồi dừng lại.
Cộc. Cộc. Cộc.
Tôi đã nhìn thẳng vào nó. Tôi thề với bất cứ ai nghe chuyện này, tôi đã nhìn thẳng vào nó, và không có cánh tay nào cầm cây dầm. Cây dầm vẫn nằm ngang trong lòng xuồng. Vậy mà ba tiếng gõ vang lên, rõ, khô, đanh, ngay dưới chân tôi.
Rồi tiếng thì thầm bắt đầu.
Lần này gần đến mức tôi nghe ra được một chữ. Chỉ một chữ, lặp đi lặp lại, kéo dài, run run.
– Con…
Tôi bật ngửa ra sau, đập lưng vào cột nhà. Tiếng động làm chiếc xuồng giật mình. Không, tôi không biết dùng chữ gì khác. Nó giật mình, chòng chành một cái thật mạnh, rồi trôi tuột vào khoảng tối dưới gầm sàn, nơi ánh trăng không với tới.
Và tiếng thì thầm im bặt.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị
🕯️ Truyện ma kinh dị