Chương 3: Ngày thứ ba
Sân bay Phú Quốc trưa hôm đó nóng hầm hập. Phong đi gửi hành lý cho mẹ. Bà Oanh kéo Ngân ra một góc, cạnh cái quầy bán kẹo dừa và nước mắm đóng chai, rút trong túi xách một tấm ảnh in giấy bóng, góc đã quăn.
Trong ảnh là chiếc tàu của ông Út, sơn xanh trắng. Đứng trên tàu là Ngân của hai năm trước, tóc dài hơn bây giờ, đang cài áo phao cho một người phụ nữ mặc áo bà ba tím than.
Ngân nhìn tấm ảnh rất lâu. Hai năm trước, mùa gió chướng, tàu ế, có một bà khách lớn tuổi đi một mình, đặt nguyên một chuyến chỉ để lặn. Bà nói ít, bơi giỏi, cuối buổi cho tiền boa gấp đôi. Mỗi năm Ngân gặp vài nghìn khách. Cô không nhớ.
– Tôi đi một mình sau khi bố thằng Phong mất, – bà Oanh nói. – Tôi về kể cho nó nghe có một cô bé ở Phú Quốc lặn như con rái cá, chửi khách như hát cải lương. Năm sau công ty nó tổ chức đi chơi, nó hỏi tôi chỗ nào lặn đẹp. Tôi đưa số điện thoại của tàu cô.
– Vậy là cô…
– Tôi không biết nó chìm. Cái đó nó giấu. Nhưng tháng trước nó nói có bạn gái ở Phú Quốc tên Ngân, tôi biết ngay là nó bịa. Thằng đó không bịa giỏi. Nó chỉ nhớ đúng một cái tên rồi bám vào đó cả năm.
Ngân cảm thấy mặt mình nóng lên, không phải vì trời.
– Cô biết từ đầu, mà cô vẫn bay vào.
– Tôi bay vào để coi nó có dám xuống nước không, – bà Oanh nói, nhét tấm ảnh vào tay Ngân. – Nó dám rồi. Còn chuyện của hai đứa, tôi không mai mối nữa. Tôi già rồi, tôi mỏi.
Bà đi vào cửa an ninh, không ngoái lại, cái va li đỏ lăn lộc cộc.
Phong quay ra, thấy tấm ảnh trên tay Ngân. Anh nhìn nó, rồi nhìn cô, và Ngân biết anh không hề biết chuyện này. Mặt anh ngơ ra, rồi đỏ lên, rồi tái đi, đúng thứ tự của một người vừa đọc thấy chữ ký của mình trong một hợp đồng anh không nhớ đã ký.
Cô mở túi, lấy ra cái phong bì ba mươi triệu anh đưa hôm đầu, đặt vào tay anh.
– Tiền này tui nhận để đóng vai, – cô nói. – Mà má anh biết hết rồi. Tui có đóng được gì đâu.
– Ngân, cái máy tàu…
– Máy tàu là chuyện của ba con tui.
Cô quay đi. Anh không đuổi theo. Cô đi xe máy về An Thới, chạy chậm hơn mọi khi, gió biển thổi ngược rát mặt.
Sáng hôm sau, tàu nhổ neo lúc tám giờ. Mười lăm khách. Ngân đếm đầu người trên cầu tàu như mọi ngày và dừng lại ở người thứ mười lăm.
Anh mặc cái áo thun xám mua ở chợ Dương Đông, đội nón lưỡi trai, cầm vé tour sáu trăm năm mươi nghìn như mọi khách khác. Anh không đứng ở mũi tàu. Anh ngồi ở băng ghế giữa, cạnh một gia đình có hai đứa nhỏ.
– Tôi đặt qua trang của tàu, – anh nói, trước khi cô kịp mở miệng. – Trả đủ tiền. Không phải hợp đồng.
– Anh ở lại làm gì?
– Tôi chưa biết bơi, – anh nói. – Tôi muốn học từ đầu. Với người dạy đàng hoàng.
Đứa nhỏ ngồi cạnh anh, chừng bảy tuổi, ngước lên nhìn, rồi chỉ vào cái áo phao cỡ trẻ em màu vàng chóe treo trên vách.
– Chú lớn vậy mà chưa biết bơi hả chú?
Ông Út ở tay lái bật cười khàn khàn. Ngân lấy cái áo phao màu vàng đó xuống, cái cỡ to nhất trong đám áo trẻ con nhưng vẫn chật với anh, quăng vào lòng anh.
– Mặc vô. Cài đủ ba khóa. Cắn ống thở bằng răng, không ngậm bằng môi.
Anh mặc, cái áo phao bó chặt ngang ngực như áo của một con gấu bông. Hai đứa nhỏ cười lăn. Anh không cười, chỉ ngồi thẳng lưng như đang dự họp hội đồng quản trị, chờ được dạy.
Tàu ra khơi. Ngân đứng ở mũi, nhìn biển phía trước phẳng lặng như tấm kính. Cô nghĩ tới tấm ảnh trong túi áo, tới cái máy tàu rên như ông già hen suyễn, tới bàn tay lạnh ngắt run run hôm qua dưới nước. Rồi cô quay lại đuôi tàu, ngồi xuống cạnh anh, cầm tay anh đặt lên mặt kính lặn.
– Bài một, – cô nói. – Úp kính lên mặt, hít vô bằng mũi. Kính dính chặt là được. Học cho đàng hoàng, tui không vớt ai hai lần đâu.
— Hết —

💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình
💞 Ngôn tình