Chương 2: Mùa củ ấu
Năm thứ hai, người làng Vạn Liễu bắt đầu thấy trước cửa lều của Tư Nhàn phơi những cái nia trắng. Trên nia là bột, mịn như bột gạo nếp, nhưng ngả màu ngà hơn.
Cách làm thì nàng mò ra sau ba lần hỏng. Củ ấu bóc vỏ, ngâm nước một đêm, giã nhỏ trong cối đá, lọc qua vải màn ba lần, để lắng, chắt nước, phơi. Lần đầu nàng phơi trong bóng râm, bột lên mốc xanh. Lần thứ hai phơi nắng gắt quá, bột vón cục. Lần thứ ba nàng phơi buổi sáng, trưa đem vào, chiều lại đem ra, và có được ba cân bột không chê vào đâu được.
Ba cân bột ấy nàng không đem ra chợ. Nàng xin thím Ngũ một mẻ đậu phụ, rồi lấy bột ấu khuấy với nước đường thành một thứ chè sệt, trong veo, rưới lên đậu phụ non. Thím Ngũ ăn một thìa, đặt bát xuống, nhìn nàng.
– Con định bán cái này à?
– Con định bán cho thím. Thím bán đậu phụ, con bán bột. Thím rưới chè lên đậu phụ thì bát đậu phụ thím bán thêm được ba đồng.
Thím Ngũ nghĩ một lúc lâu, rồi đi vào trong nhà, lấy ra mười đồng tiền đặt lên bàn.
– Đặt trước năm cân. Hè này thím bán thử.
Mùa hè năm ấy, gánh đậu phụ của thím Ngũ ở chợ Thạch Bàn có thêm một nồi chè ấu. Đến tháng sáu, người ở trấn bắt đầu hỏi mua bột về tự nấu. Đến tháng bảy, hiệu bánh Phúc Thịnh trên phố chính sai người xuống làng hỏi nhà nào bán bột ấu. Người làng chỉ ra bãi chua.
Hiệu bánh mua bột để làm vỏ bánh trung thu. Bột ấu làm vỏ thì bánh dẻo mà không dính tay, để được lâu hơn bột gạo. Họ đặt ba mươi cân, trả mỗi cân hai trăm đồng. Tư Nhàn phải thuê thêm hai đứa con gái nhà bên cạnh bóc vỏ, trả mỗi đứa mỗi ngày hai bát cơm và ba đồng.
Tháng mười năm ấy, lão Bàng lại ra thu thuế, nàng lại xin biên lai. Lần này lão không hỏi gì, chỉ đóng dấu mạnh tay hơn.
Năm thứ ba thì không còn là chuyện mấy cân bột. Hiệu Phúc Thịnh đặt tám mươi cân từ tháng năm. Một hiệu thuốc trên phủ hỏi mua bột ấu để làm hồ viên thuốc. Tư Nhàn thuê thêm bốn người, dựng một cái chái tranh cạnh lều làm chỗ lọc bột, mua một cái cối đá thứ hai. Ban đêm nằm nghe tiếng ếch dưới ruộng ấu, nàng tính tiền bằng những hạt đậu đen bỏ vào hai cái bát: bát trái là tiền vào, bát phải là tiền ra. Đến cuối hè, bát trái đầy gấp ba bát phải. Năm ấy lão Bàng ra thu thuế sớm từ tháng bảy, bảo làng cần tiền sửa mái đình. Nàng vẫn nộp, vẫn xin tờ biên lai thứ ba.
Phần đất giữa cũng đã rửa qua hai mùa mưa. Nàng nhổ thử một cây cỏ, rễ trắng, không còn đen. Nàng gieo một vạt đậu xanh. Đậu lên đều.
Một buổi chiều cuối tháng tám, Tư Nhàn đang lội dưới ruộng ấu thì nghe tiếng người trên đê. Nàng ngẩng lên. Lý trưởng Bàng Đức đứng đó, bên cạnh là một người đàn ông mặc áo lam, tay cầm cuốn sổ bìa xanh. Người áo lam nhìn xuống bãi, nói gì đó với Bàng Đức, hai người gật gù rồi bỏ đi.
Tối hôm ấy, thím Ngũ sang lều nàng, đóng cửa lại rồi mới nói.
– Người áo lam là thư lại trên huyện. Lão Bàng dẫn lên xem bãi. Thím nghe con dâu lão kể, năm nay huyện có lệnh đo lại đất hoang để chia cho lính về làng. Đất nào trong sổ ghi là đất hoang thì thu về cho quan.
Tư Nhàn ngồi im.
– Con nghe thím. Ba năm trước lão Bàng đóng cọc chia đất cho con trước mặt cả làng thật. Nhưng có ai thấy lão ghi tên con vào sổ không?
Không ai thấy. Tư Nhàn biết thế. Ở làng Vạn Liễu, cuốn sổ địa bạ nằm trong cái hòm gỗ ở nhà lý trưởng, và chỉ có lý trưởng có chìa.
— Hết chương 2 —

🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu
🏯 Cổ đại & cung đấu