Chương 2: Thí nghiệm trên ghe
Ghe của nhà Tũn nằm trên bãi cát, ngay mép nước. Bà nội bảo Tũn ngồi vào khoang ghe. Bà xách theo cây đèn pin to của ông nội ngày trước, cái đèn ông vẫn mang đi câu mực, và một trái bưởi xanh hái ngoài vườn.
– Giờ con cầm trái bưởi, giơ lên trước mặt. – Bà nói. – Trái bưởi là mặt trăng. Cái đầu con là trái đất. Còn cây đèn là ông mặt trời.
Bà đứng ở mũi ghe, bật đèn. Một luồng sáng trắng chiếu thẳng vào trái bưởi.
– Con thấy trái bưởi sáng bên nào?
– Bên phía đèn ạ. – Tũn nói. – Bên kia tối thui.
– Đúng rồi. Mặt trăng không tự sáng. Nó sáng nhờ mặt trời chiếu vào, mà mặt trời thì chỉ chiếu được một nửa thôi. Bây giờ con giữ trái bưởi, rồi xoay người một vòng thật chậm.
Tũn xoay. Lúc Tũn quay lưng về phía đèn, trái bưởi trước mặt sáng rực tròn trịa. Tũn reo lên:
– Trăng rằm!
Tũn xoay tiếp. Trái bưởi sáng mất một mép. Tũn xoay thêm, phần sáng còn một nửa. Xoay thêm nữa, chỉ còn một vành cong cong nhỏ như cái móng tay. Rồi tới lúc trái bưởi nằm giữa đầu Tũn và cây đèn, Tũn chỉ thấy một khối tối om.
– Trăng hết rồi! – Tũn kêu.
– Trăng có hết đâu. – Bà cười. – Trái bưởi vẫn còn nguyên trong tay con mà. Chỉ là cái nửa sáng của nó đang quay đi chỗ khác, con không thấy thôi.
Tũn sờ trái bưởi. Tròn, nguyên vẹn, không sứt chỗ nào. Tũn xoay thêm một vòng nữa, lần này xoay thật chậm, và thấy vành sáng mỏng xuất hiện ở phía bên kia, rồi lớn dần, lớn dần, cho tới khi trái bưởi tròn sáng trở lại.
– Vậy là trăng không bị ăn. – Tũn nói chậm rãi, như sợ nói nhanh thì nó không đúng nữa. – Trăng chạy vòng quanh mình, mình thấy chỗ sáng nhiều hay ít thôi.
– Mỗi vòng chừng một tháng. – Bà nói. – Tháng nào cũng vậy, từ hồi bà còn nhỏ hơn con.
Tũn ngồi im một lúc. Rồi Tũn lôi cuốn sổ ra, lật tới trang có ba kẻ tình nghi.
– Vậy con phải xin lỗi Mướp, xin lỗi ông Cuội, xin lỗi con chuột ạ?
– Xin lỗi Mướp thôi. – Bà nói. – Ông Cuội với con chuột chưa đọc được sổ của con đâu.
Đêm mười chín, Tũn viết thêm vào sổ, bằng bút chì, chữ hơi run vì gió biển:
"Kết luận: không ai ăn trăng. Trăng là trái bưởi. Mặt trời là cây đèn của ông nội. Mướp vô tội, nhưng Mướp có ăn cá cơm trên mái."
Những đêm sau, Tũn vẫn ra hiên nhìn trăng. Nhưng lần này Tũn không lo nữa. Tũn ghi vào sổ mỗi đêm một hình trăng, vẽ bằng bút chì: hình bánh bị cắn, hình nửa cái bánh, hình cái móng tay.
Rồi đến một đêm, trời không có trăng. Tối om. Sao nhiều như ai đổ một bao muối lên trời.
Tũn chạy ra mép nước, nhìn lên. Không thấy gì. Nhưng Tũn không khóc. Tũn biết trái bưởi vẫn còn đó, ở đâu đó trên đầu, chỉ đang quay mặt tối về phía Tũn.
Ngoài khơi, ghe chú Sáu thắp đèn sáng rực. Bà nội nói những đêm không trăng là đêm đi câu mực đẹp nhất, vì con mực thấy đèn ghe là bơi tới. Tũn nhìn những ngọn đèn ghe lấp lánh trên biển đen, nghĩ: đêm không trăng thì mặt biển có trăng riêng của nó.
Ba đêm sau, Tũn là người đầu tiên trong xóm thấy nó. Một vành trăng mảnh như sợi chỉ bạc, treo thấp trên núi phía tây, ngay sau khi mặt trời lặn.
– Bà ơi! Trăng về rồi!
Bà nội ngó ra, gật gù:
– Ừ. Rồi nó sẽ lớn dần, lớn dần. Tới rằm tháng sau lại tròn.
Tũn lật cuốn sổ, vẽ một vành cong mỏng tang. Bên dưới, Tũn viết thêm một dòng, rồi đi tìm Mướp, chìa ra cho Mướp một con cá cơm to nhất, như một lời xin lỗi.
Dòng chữ ấy ghi: "Trăng không mất. Trăng chỉ đi một vòng."
Mướp ăn con cá cơm, liếm mép, và lần đầu tiên trong cuộc điều tra, Mướp kêu "meo" một tiếng, nghe như "biết rồi".
— Hết —

🧸 Truyện thiếu nhi
🧸 Truyện thiếu nhi
🧸 Truyện thiếu nhi
🧸 Truyện thiếu nhi
🧸 Truyện thiếu nhi
🧸 Truyện thiếu nhi